understand | UNDERSTAND ngha trong ting Ting Vit t

Rp 10.000
Rp 100.000-90%
Kuantitas

understanding {danh từ} · sự thấu hiểu · sự hiểu · thỏa hiệp {danh}. understanding. EN. understand thoroughly {động từ}. volume_up · am hiểu {ngoại động}.